Giới thiệu
 
Tư vấn
Quảng cáo trái
Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 3.1.2013

Tên sản phẩm

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

Mủ RSS3

45000

VNĐ

Gia Lai

02/01/2014

RSS3

45000

VNĐ

Bình Phước

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Đồng Nai

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Bình Dương

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Tây Ninh

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Kon Tum

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Đắk Lắk

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Đắk Nông

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Quảng Trị

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

45000

VNĐ

Quảng Bình

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Gia Lai

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Bình Phước

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Đồng Nai

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Bình Dương

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Tây Ninh

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Kon Tum

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Đắk Lắk

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Đắk Nông

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Quảng Trị

02/01/2014

Cao su SVR10

41000

VNĐ

Quảng Bình

02/01/2014

Cao su

44500

VNĐ

Gia Lai

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Bình Phước

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Đồng Nai

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Bình Dương

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Tây Ninh

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Kon Tum

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Đắk Lắk

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Đắk Nông

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Quảng Trị

02/01/2014

Cao su SVR3L

44500

VNĐ

Quảng Bình

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Gia Lai

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Bình Phước

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Đồng Nai

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Bình Dương

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Tây Ninh

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Kon Tum

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Đắk Lắk

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Đắk Nông

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Quảng Trị

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Quảng Bình

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Bình Thuận

02/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

365-369

VNĐ

Phú Yên

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Gia Lai

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Bình Phước

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Đồng Nai

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Bình Dương

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Tây Ninh

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Kon Tum

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Đắk Lắk

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Đắk Nông

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Quảng Trị

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Quảng Bình

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Bình Thuận

02/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

157000-161000

VNĐ

Phú Yên

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Gia Lai

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Bình Phước

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Đồng Nai

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Bình Dương

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Tây Ninh

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Kon Tum

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Đắk Lắk

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Đắk Nông

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Quảng Trị

02/01/2014

Mủ cao su RSS3

274,5

YÊN

Quảng Bình

02/01/201